| STT |
Chứng chỉ |
Lệ phí (chưa bao gồm thuế GTGT) |
| 1 |
English – LanguageCert ESOL |
| 1.1 |
ESOL-A1 Listening, Reading & Writing & Speaking |
2,916,000 VNĐ |
| 1.2 |
ESOL-A2 Listening, Reading & Writing & Speaking |
3,340,000 VNĐ |
| 1.3 |
ESOL-B1 Listening, Reading & Writing & Speaking |
3,340,000 VNĐ |
| 1.4 |
ESOL-B2 Listening, Reading & Writing & Speaking |
5,778,000 VNĐ |
| 1.5 |
ESOL-C1 Listening, Reading & Writing & Speaking |
6,042,000 VNĐ |
| 1.6 |
ESOL-C2 Listening, Reading & Writing & Speaking |
6,626,000 VNĐ |
| 2 |
English – LanguageCert Test of English (LTE) |
| 2.1 |
LTE-A1 – B1 Listening & Reading |
1,430,000 VNĐ |
| 2.2 |
LTE-A1 – C2 Listening & Reading |
2,145,000 VNĐ |
| 2.3 |
LTE-A1 – C2 Writing |
1,595,000 VNĐ |
| 2.4 |
LTE-A1 – C2 Speaking |
1,595,000 VNĐ |
| 3 |
English – LanguageCert ESOL for Schools |
| 3.1 |
ESOL FS-A1 Listening, Reading & Writing & Speaking |
1,408,000 VNĐ |
| 3.2 |
ESOL FS-A2 Listening, Reading & Writing & Speaking |
1,958,000 VNĐ |
| 3.3 |
ESOL FS-B1 Listening, Reading & Writing & Speaking |
2,244,000 VNĐ |
| 3.4 |
ESOL FS-B2 Listening, Reading & Writing & Speaking |
3,014,000 VNĐ |
| 4 |
English – LanguageCert Academic & General – Online |
| 4.1 |
ACADEMIC-LC Academic multilevel test (B1 – C2) |
BTC |
| 4.2 |
GENERAL-LC General multilevel test (A2 – C1) |
BTC |
| 5 |
English – LanguageCert ESOL Young Learners |
|
| 5.1 |
YL ESOL-Pre-A1 (Fox) Listening, Reading & Writing & Speaking |
924,000 VNĐ |
| 5.2 |
YL ESOL-A1 (Owl) Listening, Reading & Writing & Speaking |
924,000 VNĐ |
| 6 |
Phí chấm phúc khảo |
| 6.1 |
Chi phí phúc khảo |
tùy theo loại bài thi |
| 7 |
Phí đổi ngày thi |
| 7.1 |
Đổi ngày thi trước 15 ngày (kể từ ngày thi đầu tiên) |
Miễn phí |
| 7.2 |
Đổi ngày thi trước 8 – 14 ngày (kể từ ngày thi đầu tiên) |
Nộp 25% lệ phí chuyển đổi |
| 7.3 |
Đổi ngày thi trước 7 ngày (kể từ ngày thi đầu tiên) |
Nộp 100% đăng kí mới chuyển đổi |
| 8 |
Phí vận chuyển chứng chỉ |
| 8.1 |
Nội thành HCM |
20.000 VNĐ |
| 8.2 |
Ngoại thành HCM |
30.000 VNĐ |
| 8.3 |
Trung tâm DTPA |
Miễn phí |
| 9 |
Phí huỷ ngày thi
|
| 9.1 |
Huỷ trước 35 ngày |
Hoàn 75% phí |
| 9.2 |
Huỷ sau 35 ngày |
Không hoàn phí |